Núi Nhật Bản bằng tàu và xe buýt

Tìm ngọn núi tiếp theo mà không cần ô tô. Cách đến điểm xuất phát, đến từng giờ tàu xe.

  • 274 ngọn núi
  • 116 núi nổi tiếng

🗺️ Chọn ngọn núi tiếp theo

Lọc theo khu vực, số ngày, thể lực và lối đi. So sánh trên bản đồ và danh sách.

18 kết quả
瑞牆山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bình🚃Tokyo 2h 58Trong ngàyThời gian 4h 525.36 km
御在所岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 505.5 km
妙義山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 4h 305.5 km
有明山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 7h 008 km
早池峰山 100 núi hoa
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 308 km
釈迦ヶ岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 5h 009 km
斜里岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 6h 359.77 km
船形山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 6h 0010 km
神室山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 7h 0010 km
小秀山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchTrong ngàyThời gian 7h 0010 km
Trung bìnhTrung bình🚃Tokyo 1h 47Trong ngàyThời gian 5h 2010.2 km
乾徳山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bình🚃Tokyo 2h 36Trong ngàyThời gian 7h 1510.26 km
武奈ヶ岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễTrong ngàyThời gian 5h 3010.5 km
北岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bình🚃Tokyo 2h 30Qua đêmThời gian 10h 2010.69 km
荒島岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 9h 1410.76 km
会津朝日岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchQua đêmThời gian 8h 0011 km
十勝岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễTrong ngàyThời gian 7h 0011 km
蝶ヶ岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 8h 3511.56 km

View all 79 →

Tìm núi theo vùng, có thể đến bằng tàu điện và xe buýt