Núi Kitadake (Kitadake, 北岳, 3.193 m) nằm ở Minami-Alps, tỉnh Yamanashi. Là đỉnh núi cao thứ hai Nhật Bản sau Núi Fuji và là một trong 100 ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản. Cánh đồng tuyết Ōkanbasawa, đồng hoa cao nguyên trên sống núi, và vách đá Buttress tạo nên cảnh quan phong phú. Từ đỉnh có lộ trình băng qua Shirane-Sanzan tới Núi Ainodake và Núi Nōtoridake.
Xe buýt từ ga JR Kōfu (tuyến Chūō) tới Hirogawara (khoảng 2 giờ, vận hành theo mùa).
Điểm xuất phát là «Hirogawara». Đi bằng tàu có thể dùng xe buýt từ ga Kōfu. Để đi-về trong ngày từ Tokyo vào cuối tuần, thường đến Kōfu lúc nửa đêm để bắt chuyến xe buýt 4:35.
※ Lộ trình Ōkanbasawa (giữa ngã rẽ Shirane-Oike-goya và Futamata) vẫn đóng do thiệt hại bão. Vui lòng dùng lộ trình Shirane-Oike (đường Kusasuberi hoặc đường Migi-mata).
Cách đến điểm xuất phát
Hiking Course Details — Núi Kitadake
Click to show current location.
Click for full-screen view.
*If the map does not appear, please click here.*
Map & Recommended Route — Núi Kitadake
1.【Chiều đi】Ga Kōfu → Hirogawara
Từ điểm đỗ số 6 cửa Nam ga JR Kōfu, đi xe buýt leo núi Southern Alps «Kōfu/Ryūō/Bãi đỗ Ashiyasu — Yashajin-tōge/Hirogawara» và xuống tại Hirogawara.
Thời gian: khoảng 1 giờ 55 phút
Giá vé: 2.400 ¥ + 300 ¥ (đóng góp người dùng)
Thời gian vận hành: cuối tháng 6 đến đầu tháng 11
Lịch trình xe buýt Ga Kōfu → Hirogawara
| Ga Kōfu | Hirogawara |
|---|---|
| 9:05 | 10:58 |
| 10:05 | 11:58 |
| 12:05 | 13:58 |
| Ga Kōfu | Hirogawara |
|---|---|
| 4:35 | 6:28 |
| 6:55 | 8:48 |
| 9:05 | 10:58 |
| 10:05 | 11:58 |
| 12:05 | 13:58 |
| 14:05 | 15:58 |
Nguồn:[Yamanashi Kotsu]
2.【Chiều về】Hirogawara → Ga Kōfu
Từ Hirogawara, đi xe buýt leo núi Southern Alps «Kōfu/Ryūō/Bãi đỗ Ashiyasu — Yashajin-tōge/Hirogawara» và xuống tại ga Kōfu.
Thời gian: khoảng 1 giờ 55 phút
Giá vé: 2.400 ¥ + 300 ¥ (đóng góp người dùng)
Thời gian vận hành: cuối tháng 6 đến đầu tháng 11
Lịch trình xe buýt Hirogawara → Ga Kōfu
| Hirogawara | Ga Kōfu |
|---|---|
| 10:00 | 11:55 |
| 12:00 | 13:55 |
| 14:00 | 15:55 |
| 16:35 | 18:30 |
| Hirogawara | Ga Kōfu |
|---|---|
| 10:00 | 11:55 |
| 11:00 | 12:55 |
| 12:00 | 13:55 |
| 14:00 | 15:55 |
| 16:35 | 18:30 |
Nguồn:[Yamanashi Kotsu]



Bình luận