Núi Kitadake

Yamanashi
Núi Kitadake3,193 mYamanashi
100 đỉnh cao nhất100 núi nổi tiếng100 núi hoa (mới)100 núi Yamanashi
🚃 Đến được bằng phương tiện công cộng · nên nghỉ qua đêm · Trung bình · cho người có thể lực khá
Trung bình
Thể lực5/10 (Chính thức 5–9)
Kỹ thuậtB vài đoạn dốc 〜 D Chính thức
Thời gian đi 10 giờ 20 phútước tínhQuãng đường 10.69 kmđo thựcTổng độ cao leo ↑1,699 mđo thựcĐiểm cao nhất 3,192 m
📍 Quãng đường, độ cao leo và thời gian là của tuyến hiển thị trên bản đồ.
Mức độ dễ tiếp cận Trung bình Có xe buýt leo núi thẳng, Giao thông theo mùa
Ga cửa ngõ Ga Kōfu  →  Điểm xuất phát Hirogawara
1 tuyến công cộng ・ Ga→điểm xuất phát khoảng 115 phút ・ Một chiều ¥2,400
🌸 Mùa đẹp nhất: Th7, Th10 sách
“sách” = dữ liệu từ sách (đang dần thay bằng số liệu tự đo). Quãng đường, độ cao leo và thời gian được đo/ước tính từ tuyến trên bản đồ.

Núi Kitadake (Kitadake, 北岳, 3.193 m) nằm ở Minami-Alps, tỉnh Yamanashi. Là đỉnh núi cao thứ hai Nhật Bản sau Núi Fuji và là một trong 100 ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản. Cánh đồng tuyết Ōkanbasawa, đồng hoa cao nguyên trên sống núi, và vách đá Buttress tạo nên cảnh quan phong phú. Từ đỉnh có lộ trình băng qua Shirane-Sanzan tới Núi Ainodake và Núi Nōtoridake.
Xe buýt từ ga JR Kōfu (tuyến Chūō) tới Hirogawara (khoảng 2 giờ, vận hành theo mùa).

Điểm xuất phát là «Hirogawara». Đi bằng tàu có thể dùng xe buýt từ ga Kōfu. Để đi-về trong ngày từ Tokyo vào cuối tuần, thường đến Kōfu lúc nửa đêm để bắt chuyến xe buýt 4:35.

※ Lộ trình Ōkanbasawa (giữa ngã rẽ Shirane-Oike-goya và Futamata) vẫn đóng do thiệt hại bão. Vui lòng dùng lộ trình Shirane-Oike (đường Kusasuberi hoặc đường Migi-mata).

*Ngày cập nhật lịch trình gần nhất: 30 May 2026

Cách đến điểm xuất phát

  1. 【Chiều đi】Ga Kōfu → Hirogawara
  2. 【Chiều về】Hirogawara → Ga Kōfu

Hiking Course Details — Núi Kitadake

Click to show current location.
Click for full-screen view.

Map & Recommended Route — Núi Kitadake

1.【Chiều đi】Ga Kōfu → Hirogawara

Từ điểm đỗ số 6 cửa Nam ga JR Kōfu, đi xe buýt leo núi Southern Alps «Kōfu/Ryūō/Bãi đỗ Ashiyasu — Yashajin-tōge/Hirogawara» và xuống tại Hirogawara.
Thời gian: khoảng 1 giờ 55 phút
Giá vé: 2.400 ¥ + 300 ¥ (đóng góp người dùng)

Thời gian vận hành: cuối tháng 6 đến đầu tháng 11

Lịch trình xe buýt Ga Kōfu → Hirogawara

Ngày thường
Ga Kōfu Hirogawara
9:05 10:58
10:05 11:58
12:05 13:58
Cuối tuần / mùa hè
Ga Kōfu Hirogawara
4:35 6:28
6:55 8:48
9:05 10:58
10:05 11:58
12:05 13:58
14:05 15:58

Nguồn:[Yamanashi Kotsu]

2.【Chiều về】Hirogawara → Ga Kōfu

Từ Hirogawara, đi xe buýt leo núi Southern Alps «Kōfu/Ryūō/Bãi đỗ Ashiyasu — Yashajin-tōge/Hirogawara» và xuống tại ga Kōfu.
Thời gian: khoảng 1 giờ 55 phút
Giá vé: 2.400 ¥ + 300 ¥ (đóng góp người dùng)

Thời gian vận hành: cuối tháng 6 đến đầu tháng 11

Lịch trình xe buýt Hirogawara → Ga Kōfu

Ngày thường
Hirogawara Ga Kōfu
10:00 11:55
12:00 13:55
14:00 15:55
16:35 18:30
Cuối tuần / mùa hè
Hirogawara Ga Kōfu
10:00 11:55
11:00 12:55
12:00 13:55
14:00 15:55
16:35 18:30

Nguồn:[Yamanashi Kotsu]

Bình luận