Núi Nasu (Chausudake・Asahidake・Sanbonyaridake)
Thêm số liệu và nguồn dữ liệu
Núi Nasu (Nasudake, 那須岳) là tên gọi chung cho các đỉnh Chausudake・Asahidake・Sanbonyaridake nằm ở phía bắc tỉnh Tochigi, là một trong 100 ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản. Mùa thu, sắc lá đỏ vàng rực rỡ tô điểm địa hình núi lửa.
Đỉnh chính Chausudake (1.915 m) là núi lửa đang hoạt động vẫn còn bốc khói, có thể dùng cáp treo lên gần đỉnh dễ dàng.
Lộ trình thường dùng: xe buýt từ ga Nasushiobara đến ga chân cáp treo Nasu Cáp treo.
Cáp treo kéo dài đến gần Trạm 9 của Chausudake; nhờ vậy việc lên đỉnh trở nên rất dễ dàng. Lộ trình xuyên Chausudake → Asahidake → Sanbonyaridake là tuyến được yêu thích nhất.
*Ngày cập nhật lịch trình gần nhất: 3 Tháng 7 2026
Chi tiết tuyến đường — Núi Nasu (Chausudake・Asahidake・Sanbonyaridake)
Nhấp để hiển thị vị trí hiện tại.
Nhấp để xem toàn màn hình.
*Nếu bản đồ không hiển thị, vui lòng nhấp vào đây.*
Bản đồ & lộ trình đề xuất — Núi Nasu (Chausudake・Asahidake・Sanbonyaridake)
Thời gian đi tham khảo — Núi Nasu (Chausudake・Asahidake・Sanbonyaridake)
| Đoạn | Khoảng cách | Lên/Xuống | Chiều xuôi | Chiều ngược |
|---|---|---|---|---|
| 山頂駅 → Chausudake | 0.9 km | +228 m / −0 m | 0:40 | 0:35 |
| Chausudake → 峰の茶屋跡避難小屋 | 1.1 km | +2 m / −188 m | 0:35 | 0:40 |
| 峰の茶屋跡避難小屋 → Asahidake | 1.1 km | +172 m / −10 m | 0:35 | 0:40 |
| Asahidake → 朝日岳分岐 | 0.2 km | +0 m / −41 m | 0:05 | 0:10 |
| 朝日岳分岐 → 熊見曽根東端 | 0.3 km | +37 m / −5 m | 0:10 | 0:10 |
| 熊見曽根東端 → 北温泉分岐 | 1.1 km | +70 m / −96 m | 0:35 | 0:30 |
| 北温泉分岐 → Sanbonyaridake | 0.9 km | +92 m / −32 m | 0:25 | 0:30 |
| Sanbonyaridake → 山麓駅前バス停 | 5.1 km | +148 m / −675 m | 2:25 | 2:45 |
| Tổng | 10.8 km | +750 m / −1047 m | 5:30 | 6:00 |
1.【Chiều đi】Ga Nasushiobara → Ga Kuroiso → Nasu Cáp treo
Từ ga Nasushiobara hoặc ga Kuroiso, đi xe buýt tuyến Nasu của Kantō Jidōsha và xuống tại Nasu Cáp treo.
Giá vé: 1.640 ¥ từ Nasushiobara / 1.590 ¥ từ Kuroiso
Thời gian: khoảng 77 phút từ Nasushiobara / khoảng 62 phút từ Kuroiso
Vé khuyến mãi
Tại ga Nasushiobara hoặc Kuroiso có bán vé combo giảm giá (xe buýt khứ hồi + cáp treo).
Chi tiết: Vé Tự Do Nasu Kōgen (Kantō Bus)
Điểm bắt đầu của lộ trình là ga trên của cáp treo Nasu, nên bạn đi cáp treo lên từ ga dưới. Năm 2026, cáp treo hoạt động từ ngày 20 tháng 3 đến 13 tháng 12, từ 8:30 đến 16:30 (chuyến lên cuối lúc 16:00, chuyến xuống cuối lúc 16:20), khoảng 20 phút một chuyến. Giá vé người lớn là 2.000 ¥ khứ hồi và 1.500 ¥ một chiều.
Lịch xe buýt Nasushiobara / Kuroiso → Nasu Cáp treo
| Ga Nasushiobara | Ga Kuroiso | Nasu Cáp treo |
|---|---|---|
| 7:50 | 8:05 | 9:07 |
| 8:35 | 8:50 | 9:52 |
| 9:40 | 9:55 | 10:57 |
| 10:43 | 10:58 | 12:00 |
| 11:40 | 11:55 | 12:57 |
| 12:40 | 12:55 | 13:57 |
| 13:40 | 13:55 | 14:57 |
| 14:40 | 14:55 | 15:57 |
| Ga Nasushiobara | Ga Kuroiso | Nasu Cáp treo |
|---|---|---|
| *7:45 | – | *8:55 |
| 8:00 | 8:15 | 9:17 |
| 8:35 | 8:50 | 9:52 |
| 9:25 | 9:40 | 10:42 |
| 10:05 | 10:20 | 11:22 |
| 10:43 | 10:58 | 12:00 |
| 11:40 | 11:55 | 12:57 |
| 12:15 | 12:30 | 13:32 |
| 12:40 | 12:55 | 13:57 |
| 13:40 | 13:55 | 14:57 |
| 14:40 | 14:55 | 15:57 |
* Các chuyến xe có dấu * đi qua Đại học Kyowa và không dừng ở ga Kuroiso (chỉ chạy vào cuối tuần và ngày lễ).
Trong dịp Obon (13〜16 tháng 8), lịch chạy áp dụng theo cuối tuần và ngày lễ. Vào mùa đông (1 tháng 12〜31 tháng 3), xe buýt giữa suối nước nóng Ōmaru và cáp treo Nasu ngừng chạy.
Nguồn:[NAVITIME]
2.【Chiều về】Nasu Cáp treo → Ga Kuroiso → Ga Nasushiobara
Từ Nasu Cáp treo đi xe buýt tuyến Nasu của Kantō Jidōsha và xuống tại ga Kuroiso hoặc Nasushiobara.
Giá vé: đến Kuroiso 1.590 ¥ / đến Nasushiobara 1.640 ¥
Thời gian: đến Kuroiso khoảng 62 phút / đến Nasushiobara khoảng 77 phút
Lịch xe buýt Nasu Cáp treo → Kuroiso / Nasushiobara
| Nasu Cáp treo | Ga Kuroiso | Ga Nasushiobara |
|---|---|---|
| 9:13 | 10:15 | 10:30 |
| 10:13 | 11:15 | 11:30 |
| 11:13 | 12:15 | 12:30 |
| 12:13 | 13:15 | 13:30 |
| 13:13 | 14:15 | 14:30 |
| 14:13 | 15:15 | 15:30 |
| 15:13 | 16:15 | 16:30 |
| 16:33 | 17:35 | 17:50 |
| Nasu Cáp treo | Ga Kuroiso | Ga Nasushiobara |
|---|---|---|
| 9:13 | 10:15 | 10:30 |
| *9:30 | – | *10:42 |
| 10:13 | 11:15 | 11:30 |
| 11:13 | 12:15 | 12:30 |
| 12:13 | 13:15 | 13:30 |
| 13:13 | 14:15 | 14:30 |
| 14:13 | 15:15 | 15:30 |
| 14:48 | 15:50 | 16:05 |
| 15:13 | 16:15 | 16:30 |
| 15:58 | 17:00 | 17:15 |
| 16:33 | 17:35 | 17:50 |
* Chuyến xe có dấu * đi qua Đại học Kyowa, không dừng ở ga Kuroiso và chạy thẳng đến ga Nasushiobara (chỉ chạy vào cuối tuần và ngày lễ).
Nguồn:[NAVITIME]
Ảnh: sakaki0214
Ngọn núi tiếp theo dành cho bạn
Điểm dừng chân giữa đường xuyên núi, vừa thưởng thức súp nấm ở quán trà vừa ngắm hồ Sagami và Phú Sĩ.
Được biết đến toàn thế giới là điểm du lịch ba sao Michelin, quyến rũ với tín ngưỡng đền Yakuo-in và nhiều tuyến leo đa dạng.
Núi linh thiêng leo thẳng từ bờ hồ Chuzenji với độ cao chênh 1.200m, đền Futarasan ở đỉnh và tầm nhìn hùng vĩ thật ấn tượng.
Lên đỉnh rồi? Đóng dấu kỷ niệm nào