Núi Mizugaki (Mizugakiyama, 瑞牆山, cao 2.230 m) tọa lạc ở Hokuto, tỉnh Yamanashi. Là một trong 100 ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản, núi nổi bật với hình dáng độc đáo do những khối đá granit khổng lồ vươn lên giữa rừng. Từ đỉnh có thể nhìn ra Núi Kinpu, dãy Nam Alps và Yatsugatake. Đầu hè, hoa đỗ quyên nở rộ rất đẹp.
Từ ga JR Niraseki trên tuyến Chūō chính, có thể đi xe buýt tuyến (vận hành theo mùa) đến Mizugaki-sansō. Lộ trình đi xuyên sang Núi Kinpu kế bên cũng rất được ưa chuộng.
*Ngày kiểm tra lịch trình gần nhất: 20 Tháng 5 2026
Điểm xuất phát là Mizugaki-sansō, có thể tiếp cận bằng xe buýt từ ga Niraseki theo mùa.
Cách đến điểm xuất phát
Chi tiết tuyến đường — Núi Mizugaki (瑞牆山)
Nhấp để hiển thị vị trí hiện tại.
Nhấp để xem toàn màn hình.
*Nếu bản đồ không hiển thị, vui lòng nhấp vào đây.*
Bản đồ & lộ trình đề xuất — Núi Mizugaki (瑞牆山)
1.【Lượt đi】Ga JR Niraseki → Mizugaki-sansō
Từ ga JR Niraseki đi xe buýt tuyến Niraseki-Mizugaki (lộ trình Mizugaki), xuống tại điểm cuối Mizugaki-sansō.
Thời gian vận hành: 4 tháng 4 – 23 tháng 11 năm 2026, hằng ngày
Thời gian: khoảng 1 giờ 15 phút
Giá vé: 2.500 ¥
Lịch xe buýt Ga JR Niraseki → Mizugaki-sansō
| Ga Niraseki Đi | Mizugaki-sansō Đến |
|---|---|
| 08:50 | 10:05 |
| 09:35 | 10:50 |
| 12:40 | 13:55 |
| 13:30 | 14:45 |
| Ga Niraseki Đi | Mizugaki-sansō Đến |
|---|---|
| 08:50 | 10:05 |
| 09:35 | 10:50 |
| 11:25 | 12:40 |
| 12:40 | 13:55 |
| 13:30 | 14:45 |
| 14:50 | 16:05 |
| Ga Niraseki Đi | Mizugaki-sansō Đến |
|---|---|
| 08:50 | 10:05 |
| 09:35 | 10:50 |
| 11:25 | 12:40 |
| 12:40 | 13:55 |
| 13:30 | 14:45 |
| 14:50 | 16:05 |
Nguồn:
Yamanashi Kyōhoku Kōtsū | Tuyến Niraseki-Mizugaki
NAVITIME (Niraseki → Mizugaki-sansō)
2.【Lượt về】Mizugaki-sansō → Ga JR Niraseki
Từ Mizugaki-sansō đi xe buýt tuyến Niraseki-Mizugaki (lộ trình Mizugaki), xuống tại điểm cuối JR Niraseki.
Thời gian vận hành: 4 tháng 4 – 23 tháng 11 năm 2026, hằng ngày
Thời gian: khoảng 1 giờ 15 phút
Giá vé: 2.500 ¥
Lịch xe buýt Mizugaki-sansō → Ga JR Niraseki
| Mizugaki-sansō Đi | Ga Niraseki Đến |
|---|---|
| 10:30 | 11:47 |
| 11:30 | 12:47 |
| 14:25 | 15:42 |
| 15:25 | 16:42 |
| Mizugaki-sansō Đi | Ga Niraseki Đến |
|---|---|
| 09:20 | 10:36 |
| 10:30 | 11:47 |
| 11:30 | 12:47 |
| 13:05 | 14:22 |
| 14:25 | 15:42 |
| 15:25 | 16:42 |
| 16:25 | 17:42 |
| Mizugaki-sansō Đi | Ga Niraseki Đến |
|---|---|
| 09:20 | 10:36 |
| 10:30 | 11:47 |
| 11:30 | 12:47 |
| 13:05 | 14:22 |
| 14:25 | 15:42 |
| 15:25 | 16:42 |
| 16:25 | 17:42 |
Nguồn:
Yamanashi Kyōhoku Kōtsū | Tuyến Niraseki-Mizugaki
NAVITIME (Mizugaki-sansō → Niraseki)



Bình luận