Tìm núi

Tìm chuyến leo núi tiếp theo theo khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng, mức thể lực và khả năng đi về trong ngày. Chạm vào núi để xem hướng dẫn di chuyển đầy đủ.

43 kết quả
DễTrung bìnhQua đêmThời gian 1h 523.7 km
赤岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 13h 4624.36 km
鳥海山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 0014 km
白山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 00
針ノ木岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 0012 km
火打山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 00
岩手山(南部富士) 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 3014 km
爺ヶ岳 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 0012 km
北岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 4710.69 km
甲武信ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 0614.28 km
巻機山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 00
妙高山(越後富士) 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 00
蓮華岳 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 0012 km
諏訪山 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 7h 5518.34 km
燕岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 0011.92 km
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 2518.62 km
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 2317.33 km
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 1516.9 km
五竜岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 5015.1 km
穂高岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 11h 0214.26 km
鳳凰山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 00
硫黄岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 4618.95 km
常念岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 1313.5 km
宮之浦岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 2322.57 km
利尻山 100 núi hoa
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 0012.2 km
剱岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 4615.98 km
薬師岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 14h 0022 km
横岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 4820.21 km
間ノ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 13h 3617.55 km
朝日岳 300 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 11h 4521.61 km
笠ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 14h 0018 km
三俣蓮華岳 300 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 16h 0020 km
空木岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 00
飯豊山 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 0026 km
黒部五郎岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 0030 km
槍ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 0022 km
鹿島槍ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 5827.62 km
白馬岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 2412.98 km
赤石岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 11h 4815.66 km
聖岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 5119.16 km
水晶岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 0028 km
鷲羽岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 16h 0024 km
蛭ヶ岳 New 100 Famous Mountains
Trung bìnhQua đêmThời gian 10h 50