Tìm núi

Tìm chuyến leo núi tiếp theo theo khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng, mức thể lực và khả năng đi về trong ngày. Chạm vào núi để xem hướng dẫn di chuyển đầy đủ.

42 kết quả
瑞牆山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 085.36 km
赤岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 13h 4624.36 km
鳥海山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 0014 km
乾徳山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 1010.26 km
御在所岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 505.5 km
白山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 00
早池峰山 100 núi hoa
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 308 km
磐梯山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 308 km
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 2317.33 km
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 1516.9 km
五竜岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 5015.1 km
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 2010.2 km
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 307.82 km
鳳凰山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 00
北岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 4710.69 km
倶留尊山 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 4210.79 km
御岳山 100 núi hoa
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 2017 km
大岳山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 2012 km
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 2311.92 km
斜里岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 369.77 km
薬師岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 14h 0022 km
横岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 4820.21 km
間ノ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 13h 3617.55 km
武甲山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 3215.1 km
聖岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 5119.16 km
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 5013 km
穂高岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 11h 0214.26 km
伊吹山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 5010 km
岩木山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 0010 km
笠ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 14h 0018 km
鹿島槍ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 5827.62 km
川苔山 100 núi hoa
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 3213 km
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 1015.6 km
六甲山 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 3713.68 km
白砂山 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 2413.37 km
太郎山 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 5415.51 km
空木岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 00
飯豊山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 0026 km
黒部五郎岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 0030 km
羅臼岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 5613.24 km
諏訪山 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 7h 5518.34 km
槍ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 0022 km