Tìm núi

Tìm chuyến leo núi tiếp theo theo khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng, mức thể lực và khả năng đi về trong ngày. Chạm vào núi để xem hướng dẫn di chuyển đầy đủ.

29 kết quả
国師ヶ岳 100 First-order Triangulation Points
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 1h 242.44 km
DễTrung bìnhQua đêmThời gian 1h 523.7 km
黒斑山 100 núi hoa
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 2h 145.16 km
八幡平 100 núi nổi tiếng
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 2h 305 km
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 2h 358.97 km
DễDễTrong ngàyThời gian 2h 386.8 km
大菩薩嶺 New 100 Mountains of Flowers
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 2h 396.13 km
剣山 100 núi nổi tiếng
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 2h 585.62 km
鋸山 100 Mountains of Tochigi
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 3h 037 km
三ツ峠山 New 100 Mountains of Flowers
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 3h 307 km
高川山 12 cảnh núi Phú Sĩ
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 3h 307.2 km
高尾山 100 núi hoa
DễDễTrong ngàyThời gian 3h 308.84 km
岩殿山 12 cảnh núi Phú Sĩ
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 3h 327.5 km
福智山 100 Mountains of Kyushu
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 3h 425.57 km
蔵王山 100 núi nổi tiếng
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 008 km
扇山 12 cảnh núi Phú Sĩ
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 059.5 km
九鬼山 New 100 Mountains of Flowers
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 107 km
剣尾山 100 Mountains of Kansai
DễDễTrong ngàyThời gian 4h 1612.22 km
猿投山 New 100 Mountains of Flowers
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 1810.33 km
月山 100 núi nổi tiếng
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 307 km
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 3710.79 km
黒岳(御坂山地) 300 núi nổi tiếng
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 4h 417.61 km
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 5h 2311.92 km
百蔵山 12 cảnh núi Phú Sĩ
DễTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 0513 km
雁ヶ腹摺山 12 cảnh núi Phú Sĩ
DễCần kế hoạch
小金沢山 100 Mountains of Yamanashi
DễCần kế hoạch
倉岳山 100 Mountains of Yamanashi
DễTrung bình
大蔵高丸 12 cảnh núi Phú Sĩ
DễCần kế hoạch
笹子雁ヶ腹摺山 100 Mountains of Yamanashi
DễTrung bình