Tìm núi

Tìm chuyến leo núi tiếp theo theo khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng, mức thể lực và khả năng đi về trong ngày. Chạm vào núi để xem hướng dẫn di chuyển đầy đủ.

36 kết quả
皇海山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchQua đêmThời gian 10h 3012 km
会津駒ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchQua đêmThời gian 7h 3012 km
鳥海山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 0014 km
大雪山(旭岳) 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 8h 0015 km
燧ヶ岳 New 100 Mountains of Flowers
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 7h 3012 km
白神岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchQua đêmThời gian 8h 0013 km
荒島岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 7h 5110.76 km
蝶ヶ岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 7h 1811.56 km
越後駒ヶ岳 100 First-order Triangulation Points
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 9h 00
白山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 00
針ノ木岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 0012 km
火打山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 00
爺ヶ岳 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 0012 km
甲武信ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 0614.28 km
巻機山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 00
妙高山(越後富士) 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 00
蓮華岳 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 0012 km
白馬岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 2412.98 km
諏訪山 300 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 7h 5518.34 km
燕岳 200 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 0011.92 km
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 1516.9 km
五竜岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 5015.1 km
鳳凰山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 00
硫黄岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 4618.95 km
常念岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 1313.5 km
北岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 8h 4710.69 km
雲取山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 9h 1723.08 km
大朝日岳(朝日岳) 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchQua đêmThời gian 12h 0018 km
丹沢山 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhDễQua đêmThời gian 8h 0018 km
薬師岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 14h 0022 km
横岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 4820.21 km
間ノ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 13h 3617.55 km
赤岳 100 đỉnh cao nhất
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 13h 4624.36 km
笠ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 14h 0018 km
光岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhCần kế hoạchQua đêmThời gian 18h 00
空木岳 100 núi nổi tiếng
Trung bìnhTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 00