Tìm núi

Tìm chuyến leo núi tiếp theo theo khả năng tiếp cận bằng giao thông công cộng, mức thể lực và khả năng đi về trong ngày. Chạm vào núi để xem hướng dẫn di chuyển đầy đủ.

20 kết quả
Nâng caoTrung bìnhTrong ngàyThời gian 6h 0811.76 km
両神山 100 núi nổi tiếng
Nâng caoDễTrong ngàyThời gian 6h 249.22 km
丹沢山 100 núi nổi tiếng
Nâng caoDễQua đêmThời gian 8h 0018 km
羊蹄山 New 100 Famous Mountains
Nâng caoCần kế hoạchQua đêmThời gian 9h 0012 km
Nâng caoTrung bìnhTrong ngàyThời gian 9h 0319.68 km
岩手山(南部富士) 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 3014 km
剱岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 9h 4615.98 km
利尻山 100 núi hoa
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 0012.2 km
高妻山 100 núi nổi tiếng
Nâng caoDễQua đêmThời gian 10h 00
宮之浦岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 10h 2322.57 km
塩見岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoDễQua đêmThời gian 10h 3519 km
朝日岳 300 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 11h 4521.61 km
赤石岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 11h 4815.66 km
平ヶ岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoCần kế hoạchQua đêmThời gian 12h 00
トムラウシ山 100 núi nổi tiếng
Nâng caoCần kế hoạchQua đêmThời gian 12h 0018 km
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 12h 2518.62 km
幌尻岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoDễQua đêmThời gian 14h 0022 km
三俣蓮華岳 300 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 16h 0020 km
鷲羽岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 16h 0024 km
水晶岳 100 núi nổi tiếng
Nâng caoTrung bìnhQua đêmThời gian 18h 0028 km