Núi Yari (Yarigatake) là ngọn núi cao 3,180 m nằm ở phía nam dãy Alps Bắc thuộc tỉnh Nagano.
Như chính tên gọi, đặc trưng của ngọn núi cao này là hình dáng như chiếc giáo đâm thẳng lên trời, vì hình dáng đó mà còn được gọi là “Matterhorn của Nhật Bản”.
Nơi đây nhộn nhịp bởi những người leo núi, cùng với Núi Hotaka, đây là mục tiêu mơ ước của rất nhiều người leo núi.
Nếu chỉ nhắm đến leo riêng Núi Yari thì thường lấy Kamikochi làm điểm khởi hành.
Tại đây xin giới thiệu cách tiếp cận đến Kamikochi.
*Ngày kiểm tra thời gian biểu gần nhất:11 May 2026
Cách đến điểm khởi hành
- 【Đi】ga Shin-Shimashima → bến xe Kamikochi
- 【Đi】Kanto・Kansai・Nagano → bến xe Kamikochi (Sawayaka Shinshu-go)
- 【Về】bến xe Kamikochi → ga Shin-Shimashima
- 【Về】bến xe Kamikochi → Kanto・Kansai (Sawayaka Shinshu-go)
1.【Đi】ga Shin-Shimashima → bến xe Kamikochi
Từ bến xe trước ga Shin-Shimashima của Alpico Kotsu, lên tuyến “Matsumoto〜Shin-Shimashima〜Kamikochi” để đến bến xe Kamikochi.
Thời gian đi: khoảng 65 phút / Giá vé (người lớn một chiều): Shin-Shimashima → Kamikochi 2,850 yên (sửa đổi ngày 17 tháng 4 năm 2026)
Thời gian hoạt động: 17 tháng 4〜15 tháng 11 năm 2026 (cần đặt trước)
Thời gian biểu xe buýtga Shin-Shimashima →bến xe Kamikochi
| ga Shin-Shimashima Đi | Kamikochi BT Đến |
|---|---|
| 07:10 | 08:15 |
| 08:00 | 09:05 |
| 08:40 | 09:45 |
| 09:30 | 10:35 |
| 10:05 | 11:10 |
| 10:50 | 11:55 |
| 10:50 | 11:55 |
| 11:30 | 12:35 |
| 12:10 | 13:15 |
| 12:50 | 13:55 |
| 13:30 | 14:35 |
| 14:10 | 15:15 |
| 14:50 | 15:55 |
| 15:30 | 16:35 |
Tham khảo (chính thức):
Trang hướng dẫn tuyến・đặt vé
PDF thời gian biểu chi tiết (2026/4/17–11/15)
PDF bảng giá vé chi tiết
2.【Đi】Kanto・Kansai・Nagano → bến xe Kamikochi (Sawayaka Shinshu-go)
※ Về thông tin vận hành năm 2026: Osaka・Kyoto→Kamikochi (4/17〜11/14), Nagano→Kamikochi (4/26〜11/15) đã được quyết định vận hành. Các chuyến xuất phát từ Kanto như Shinjuku/Shibuya v.v. chưa xác định thông tin vận hành năm 2026 (tính đến 2026-05-11). Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất tại Sawayaka Shinshu-go chính thức. Dưới đây là thông tin tham khảo (tham khảo mùa 2026).
Sử dụng xe buýt cao tốc trực tiếp từ các thành phố lớn (Sawayaka Shinshu-go/vận hành theo mùa・cần đặt trước). Chuyến tiêu biểu của mỗi tuyến như dưới đây. Ngày vận hành xin vui lòng kiểm tra lịch.
Giá vé (người lớn một chiều) : hướng Shinjuku 8,000 yên〜 / hướng Osaka・Kyoto 10,000 yên〜 / Nagano 4,400 yên〜
Thời gian đi : hướng Shinjuku khoảng 5 giờ / hướng Osaka・Kyoto khoảng 7〜8 giờ (đêm) / Nagano khoảng 2 giờ 40 phút
Thời gian biểu xe buýtThời gian biểu Sawayaka Shinshu-go
| Busta Shinjuku Đi | Kamikochi BT Đến |
|---|---|
| 07:15 | 12:02 |
| 22:25 | 05:20 (hôm sau) |
| Shibuya Mark City Đi | Kamikochi BT Đến |
|---|---|
| 22:00 | 05:20 (hôm sau) |
| Osaka (Hankyu Sanbangai) Đi | ga Kyoto Hachijoguchi Đi | Kamikochi BT Đến |
|---|---|---|
| 21:30 | 22:50 | 05:20 (hôm sau) |
| ga Nagano Đi | Kamikochi BT Đến |
|---|---|
| 08:30 | 11:10 |
3.【Về】bến xe Kamikochi → ga Shin-Shimashima
Từ bến xe Kamikochi lên xe buýt hướng ga Shin-Shimashima. Thời gian khoảng 65 phút.
Thời gian hoạt động: 17 tháng 4〜15 tháng 11 năm 2026
Giá vé : 2,850 yên (sửa đổi ngày 17 tháng 4 năm 2026)
Thời gian biểu xe buýtTừ ga Shin-Shimashima đến Kamikochi
| Kamikochi BT Đi | ga Shin-Shimashima Đến |
|---|---|
| 07:50 | 08:55 |
| 09:30 | 10:35 |
| 10:40 | 11:45 |
| 11:25 | 12:30 |
| 12:05 | 13:10 |
| 12:40 | 13:45 |
| 13:20 | 14:25 |
| 14:05 | 15:10 |
| 14:40 | 15:45 |
| 15:15 | 16:20 |
| 16:00 | 17:05 |
| 16:40 | 17:45 |
| 17:15 | 18:20 |
| 17:55 | 19:00 |
Tham khảo (chính thức):
Trang hướng dẫn tuyến・đặt vé
PDF thời gian biểu chi tiết (2026/4/17–11/15)
4.bến xe Kamikochi → Kanto・Kansai・Nagano (Sawayaka Shinshu-go)
Từ bến xe Kamikochi sử dụng Sawayaka Shinshu-go do Alpico Kotsu vận hành để đi về các khu vực. (cần đặt trước)
Giá vé (người lớn một chiều) : hướng Shinjuku 8,000 yên〜 / hướng Osaka・Kyoto 10,000 yên〜 / Nagano 4,400 yên〜
Thời gian đi : hướng Shinjuku khoảng 5 giờ / hướng Osaka・Kyoto khoảng 7〜8 giờ / Nagano khoảng 2 giờ 40 phút
Thời gian biểu xe buýtThời gian biểu Sawayaka Shinshu-go
| Kamikochi BT Đi | Busta Shinjuku Đến |
|---|---|
| 14:30 | 19:17 |
| 15:50 | 20:37 |
| 16:50 | 21:37 |
| Kamikochi BT Đi | Shibuya Mark City Đến |
|---|---|
| 16:20 | 21:10 |
| Kamikochi BT Đi | ga Kyoto Hachijoguchi Đến | Osaka (Hankyu Sanbangai) Đến |
|---|---|---|
| 16:10 | 21:31 | 22:15 |
| Kamikochi BT Đi | ga Nagano Đến |
|---|---|
| 15:00 | 18:05 |
Tham khảo (chính thức):
Shinjuku〜Kamikochi (mùa 2026) PDF
Shibuya〜Kamikochi (mùa 2026) PDF
Osaka・Kyoto〜Kamikochi (mùa 2026) PDF



Bình luận