Núi Kitadake
Thêm số liệu và nguồn dữ liệu
Núi Kitadake (Kitadake, 北岳, 3.193 m) nằm ở Minami-Alps, tỉnh Yamanashi. Là đỉnh núi cao thứ hai Nhật Bản sau Núi Fuji và là một trong 100 ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản. Cánh đồng tuyết Ōkanbasawa, đồng hoa cao nguyên trên sống núi, và vách đá Buttress tạo nên cảnh quan phong phú. Từ đỉnh có lộ trình băng qua Shirane-Sanzan tới Núi Ainodake và Núi Nōtoridake.
Xe buýt từ ga JR Kōfu (tuyến Chūō) tới Hirogawara (khoảng 2 giờ, vận hành theo mùa).
Điểm xuất phát là «Hirogawara». Đi bằng tàu có thể dùng xe buýt từ ga Kōfu. Để đi-về trong ngày từ Tokyo vào cuối tuần, thường đến Kōfu lúc nửa đêm để bắt chuyến xe buýt 4:35.
※ Lộ trình Ōkanbasawa (giữa ngã rẽ Shirane-Oike-goya và Futamata) vẫn đóng do thiệt hại bão. Vui lòng dùng lộ trình Shirane-Oike (đường Kusasuberi hoặc đường Migi-mata).
Chi tiết tuyến đường — Núi Kitadake
Nhấp để hiển thị vị trí hiện tại.
Nhấp để xem toàn màn hình.
*Nếu bản đồ không hiển thị, vui lòng nhấp vào đây.*
Bản đồ & lộ trình đề xuất — Núi Kitadake
Thời gian đi tham khảo — Núi Kitadake
| Đoạn | Khoảng cách | Lên/Xuống | Chiều xuôi | Chiều ngược |
|---|---|---|---|---|
| Hirogawara → Ōkanbasawa Futamata | 2.9 km | +712 m / −9 m | 2:05 | 1:55 |
| Ōkanbasawa Futamata → Ngã rẽ sống núi Kotaro | 1.4 km | +622 m / −0 m | 1:45 | 2:00 |
| Ngã rẽ sống núi Kotaro → Lều Kitadake-kata | 0.8 km | +164 m / −0 m | 0:35 | 0:35 |
| Lều Kitadake-kata → Núi Kitadake | 0.6 km | +193 m / −8 m | 0:40 | 0:40 |
| Núi Kitadake → Đèo Happonba | 0.8 km | +0 m / −303 m | 1:05 | 0:55 |
| Đèo Happonba → Hirogawara | 4.2 km | +7 m / −1378 m | 4:15 | 3:55 |
| Tổng | 10.7 km | +1698 m / −1698 m | 10:25 | 10:00 |
1.【Chiều đi】Ga Kōfu → Hirogawara
Từ điểm đỗ số 6 cửa Nam ga JR Kōfu, đi xe buýt leo núi Southern Alps «Kōfu/Ryūō/Bãi đỗ Ashiyasu — Yashajin-tōge/Hirogawara» và xuống tại Hirogawara.
Thời gian: khoảng 1 giờ 55 phút
Giá vé: 2.400 ¥ + 300 ¥ (đóng góp người dùng)
Thời gian vận hành: cuối tháng 6 đến đầu tháng 11
Lịch trình xe buýt Ga Kōfu → Hirogawara
| Ga Kōfu | Hirogawara |
|---|---|
| 9:05 | 10:58 |
| 10:05 | 11:58 |
| 12:05 | 13:58 |
| Ga Kōfu | Hirogawara |
|---|---|
| 4:35 | 6:28 |
| 6:55 | 8:48 |
| 9:05 | 10:58 |
| 10:05 | 11:58 |
| 12:05 | 13:58 |
| 14:05 | 15:58 |
Nguồn:[Yamanashi Kotsu]
2.【Chiều về】Hirogawara → Ga Kōfu
Từ Hirogawara, đi xe buýt leo núi Southern Alps «Kōfu/Ryūō/Bãi đỗ Ashiyasu — Yashajin-tōge/Hirogawara» và xuống tại ga Kōfu.
Thời gian: khoảng 1 giờ 55 phút
Giá vé: 2.400 ¥ + 300 ¥ (đóng góp người dùng)
Thời gian vận hành: cuối tháng 6 đến đầu tháng 11
Lịch trình xe buýt Hirogawara → Ga Kōfu
| Hirogawara | Ga Kōfu |
|---|---|
| 10:00 | 11:55 |
| 12:00 | 13:55 |
| 14:00 | 15:55 |
| 16:35 | 18:30 |
| Hirogawara | Ga Kōfu |
|---|---|
| 10:00 | 11:55 |
| 11:00 | 12:55 |
| 12:00 | 13:55 |
| 14:00 | 15:55 |
| 16:35 | 18:30 |
Nguồn:[Yamanashi Kotsu]
Ngọn núi tiếp theo dành cho bạn
Ba đỉnh Houou nổi bật với sống núi cát trắng, đá lớn, thác nước và tháp đá Obelisk, cùng tầm nhìn hùng vĩ ra Kitadake và Phú Sĩ.
Linh sơn của Phật giáo Nichiren nổi tiếng với cảnh bình minh Phú Sĩ từ đền Keishin-in, với con đường hành hương 50 trạm dài.
Đỉnh chủ phía bắc dãy Alps Nam, được mệnh danh là "Quý tộc của Alps Nam" với sườn núi đá granit trắng đặc trưng.
Đỉnh cao thứ ba Nhật Bản, nổi bật với dông núi rộng lớn nối liền với Kitadake thuộc dãy Alps Nam.
Lên đỉnh rồi? Đóng dấu kỷ niệm nào