Núi Daibosatsu (Daibosatsu-rei, 大菩薩嶺, 2.057 m) nằm ở Kōshū, tỉnh Yamanashi: một trong 100 ngọn núi nổi tiếng của Nhật Bản.
Sống núi từ đèo Daibosatsu lên đỉnh khá thoáng đãng, mở ra toàn cảnh núi Phú Sĩ và dãy Nam Alps. Được yêu thích vì có thể đi-về trong ngày từ vùng Kantō; thời điểm lá non mùa xuân và lá đỏ mùa thu đặc biệt khuyến nghị.
Tiếp cận từ ga JR Chūō Kai-Yamato bằng xe buýt đến đèo Kaminikkawa-tōge.
Có 2 cửa núi chính: Kaminikkawa-tōge và Daibosatsu-tōge-tozanguchi.
Từ Kaminikkawa-tōge lên đỉnh khoảng 1 giờ 15 phút.
Từ Daibosatsu-tōge-tozanguchi lên đỉnh khoảng 4 giờ 30 phút.
*Lần xác minh thời gian biểu cuối: 21-5-2026
Cách tiếp cận các cửa núi
- 【Lên】Ga Kai-Yamato → Kaminikkawa-tōge
- 【Lên】Ga Enzan → Daibosatsu-tōge-tozanguchi
- 【Về】Kaminikkawa-tōge → Ga Kai-Yamato
- 【Về】Daibosatsu-tōge-tozanguchi → Ga Enzan
Chi tiết tuyến đường — Núi Daibosatsu (大菩薩嶺)
Nhấp để hiển thị vị trí hiện tại.
Nhấp để xem toàn màn hình.
*Nếu bản đồ không hiển thị, vui lòng nhấp vào đây.*
Bản đồ & lộ trình đề xuất — Núi Daibosatsu (大菩薩嶺)
1.【Lên】Ga Kai-Yamato → Kaminikkawa-tōge
Từ ga Kai-Yamato (tuyến JR Chūō), lên xe buýt Eiwa-Kōtsū «Tuyến Daibosatsu Kaminikkawa-tōge» và xuống ở Kaminikkawa-tōge.
Thời gian: 41 phút
Vé: 1.020 yên
Thời gian hoạt động 2026: 18/4 (thứ Bảy) – 13/12 (Chủ Nhật), các thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ, cùng một số ngày thường.
[Chuyến thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ]
Các thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ từ 18/4 đến 13/12/2026
[Chuyến ngày thường]
Các ngày thường sau:
20-24/4, 27-30/4
1/5, 7-8/5
21-24/7, 27-31/7
3-7/8, 10-14/8, 17-21/8, 24-28/8, 31/8
1-4/9
1-2/10, 5-9/10, 13-16/10, 19-23/10, 26-30/10
2-6/11, 9-13/11, 16-19/11, 25-27/11, 30/11
Thời gian biểu xe buýt Ga Kai-Yamato → Kaminikkawa-tōge
Thứ Bảy / Chủ Nhật / ngày lễ
| Kai-Yamato | Kaminikkawa-tōge |
|---|---|
| 8:10 | 8:51 |
| 9:20 | 10:01 |
| 9:50 | 10:31 |
| 13:50 | 14:31 |
| 14:50 | 15:31 |
Ngày thường (chỉ ngày chỉ định)
| Kai-Yamato | Kaminikkawa-tōge |
|---|---|
| 8:10 | 8:51 |
| 9:50 | 10:31 |
| 14:50 | 15:31 |
Nguồn:[Xe buýt Eiwa-Kōtsū]
2.【Lên】Ga Enzan → Daibosatsu-tōge-tozanguchi
Từ ga Enzan (tuyến JR Chūō), lên xe buýt thành phố Kōshū «Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi» hoặc «Tuyến Daibosatsu-no-yu qua Nihongi» và xuống ở Daibosatsu-tōge-tozanguchi.
Vé: 300 yên
Thời gian: 27 phút («Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi») / 23 phút («Tuyến Daibosatsu-no-yu qua Nihongi»)
Thời gian: cả năm (nghỉ 31/12 – 3/1)
※ Các chuyến có dấu «※» chỉ chạy thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ từ 25/4 – 23/11 (chuyến theo mùa của Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi).
Thời gian biểu xe buýt Ga Enzan → Daibosatsu-tōge-tozanguchi
«Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi»: chữ đỏ
«Tuyến Daibosatsu-no-yu qua Nihongi»: chữ đen
※: chỉ thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ từ 25/4 – 23/11
Ngày thường
| Enzan | Daibosatsu-tōge-tozanguchi |
|---|---|
| 06:40 | 07:03 |
| 07:35 | 08:02 |
| 09:30 | 09:57 |
| 11:20 | 11:47 |
| 13:00 | 13:23 |
| 14:28 | 14:55 |
| 16:10 | 16:33 |
| 18:00 | 18:27 |
| 18:35 | 18:58 |
Thứ Bảy / Chủ Nhật / ngày lễ
| Enzan | Daibosatsu-tōge-tozanguchi |
|---|---|
| 06:40 | 07:03 |
| 07:35 | 08:02 |
| ※08:30 | ※08:57 |
| 09:30 | 09:57 |
| 11:20 | 11:47 |
| ※12:40 | ※13:07 |
| 13:00 | 13:23 |
| 14:28 | 14:55 |
| 16:10 | 16:33 |
| 18:00 | 18:27 |
Nguồn:[Yamanashi Kōtsū – Daibosatsu]
3.【Về】Kaminikkawa-tōge → Ga Kai-Yamato
Từ Kaminikkawa-tōge, lên xe buýt Eiwa-Kōtsū «Tuyến Daibosatsu Kaminikkawa-tōge» và xuống ở ga Kai-Yamato.
Thời gian: 45 phút
Vé: 1.020 yên
Thời gian hoạt động 2026: 18/4 (thứ Bảy) – 13/12 (Chủ Nhật), các thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ, cùng một số ngày thường (cùng lịch với chiều đi).
Thời gian biểu xe buýt Kaminikkawa-tōge → Ga Kai-Yamato
Thứ Bảy / Chủ Nhật / ngày lễ
| Kaminikkawa-tōge | Kai-Yamato |
|---|---|
| 9:00 | 9:45 |
| 13:00 | 13:45 |
| 14:00 | 14:45 |
| 15:00 | 15:45 |
| 15:45 | 16:30 |
Ngày thường (chỉ ngày chỉ định)
| Kaminikkawa-tōge | Kai-Yamato |
|---|---|
| 9:00 | 9:45 |
| 14:00 | 14:45 |
| 15:45 | 16:30 |
Nguồn:[Xe buýt Eiwa-Kōtsū]
4.【Về】Daibosatsu-tōge-tozanguchi → Ga Enzan
Từ Daibosatsu-tōge-tozanguchi, lên xe buýt thành phố Kōshū «Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi» hoặc «Tuyến Daibosatsu-no-yu qua Nihongi» và xuống ở ga Enzan.
Vé: 300 yên
Thời gian: 27 phút («Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi») / 23 phút («Tuyến Daibosatsu-no-yu qua Nihongi»)
Thời gian: cả năm (nghỉ 31/12 – 3/1)
※ Các chuyến có dấu «※» chỉ chạy thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ từ 25/4 – 23/11 (chuyến theo mùa của Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi).
Thời gian biểu xe buýt Daibosatsu-tōge-tozanguchi → Ga Enzan
«Tuyến Daibosatsu-tōge-tozanguchi»: chữ đỏ
«Tuyến Daibosatsu-no-yu qua Nihongi»: chữ đen
※: chỉ thứ Bảy/Chủ Nhật/ngày lễ từ 25/4 – 23/11
Ngày thường
| Daibosatsu-tōge-tozanguchi | Enzan |
|---|---|
| 07:11 | 07:34 |
| 08:00 | 08:32 |
| 10:00 | 10:27 |
| 11:57 | 12:24 |
| 13:33 | 13:56 |
| 15:00 | 15:27 |
| 16:43 | 17:06 |
| 18:30 | 18:57 |
| 19:08 | 19:31 |
Thứ Bảy / Chủ Nhật / ngày lễ
| Daibosatsu-tōge-tozanguchi | Enzan |
|---|---|
| 07:11 | 07:34 |
| 08:00 | 08:32 |
| 10:00 | 10:27 |
| ※10:33 | ※11:00 |
| 11:57 | 12:24 |
| 13:33 | 13:56 |
| 15:00 | 15:27 |
| ※16:03 | ※16:30 |
| 16:43 | 17:06 |
| 18:30 | 18:57 |
Nguồn:[Yamanashi Kōtsū – Daibosatsu]



Bình luận