Núi Tōnodake (塔ノ岳, 1.491 m) nằm ở phía nam dãy Tanzawa, tỉnh Kanagawa. Từ nhà nghỉ Sonbutsu-sansō trên đỉnh có thể ngắm trọn núi Phú Sĩ và vịnh Sagami; đây là một trong những đỉnh nổi tiếng nhất vùng Tanzawa. Có thể tận hưởng nhiều tuyến đường, như leo thẳng theo sống Ōkura (biệt danh «Baka-one») hay đi sống Omote từ đèo Yabitsu.
Tiếp cận bằng xe buýt từ ga Shibusawa (tuyến Odakyū) đến Ōkura, hoặc từ ga Hadano đến đèo Yabitsu.
Hai cửa núi chính lên đỉnh là đèo Yabitsu và Ōkura. Từ đèo Yabitsu lên đỉnh khoảng 4 tiếng. Từ Ōkura lên đỉnh khoảng 3 tiếng 30 phút.
Tuyến khuyến nghị là leo từ đèo Yabitsu rồi xuống Ōkura. Đi sống núi trong ngày, có một vài đoạn xích sắt — thường được gọi là «cửa rồng» luyện tập trước khi vào dãy Alps Bắc.
Sống Ōkura có biệt danh «Baka-one», là một đoạn lên dài và đơn điệu, không khuyến nghị leo lên từ phía này. Có thể đi về trong ngày, nhưng tại Sonbutsu-sansō trên đỉnh có chỗ ngủ, và cảnh đêm vùng Kantō từ đây rất tuyệt vời nên cũng khuyến nghị tuyến 1 đêm 2 ngày.
*Lần xác minh thời gian biểu cuối: 21-5-2026
Cách tiếp cận các cửa núi
- 【Lên】Ga Hadano → Đèo Yabitsu
- 【Lên】Ga Shibusawa → Ōkura
- 【Về】Đèo Yabitsu → Ga Hadano
- 【Về】Ōkura → Ga Shibusawa
Chi tiết tuyến đường — Núi Tōnodake (塔ノ岳)
Nhấp để hiển thị vị trí hiện tại.
Nhấp để xem toàn màn hình.
*Nếu bản đồ không hiển thị, vui lòng nhấp vào đây.*
Bản đồ & lộ trình đề xuất — Núi Tōnodake (塔ノ岳)
1.【Lên】Ga Hadano → Đèo Yabitsu
Từ ga Odakyū Hadano, đi xe buýt Kanachū «Hada-21 qua Minoge đến đèo Yabitsu» và xuống ở đèo Yabitsu.
Thời gian: khoảng 48 phút
Vé: 620 yên
Thời gian biểu xe buýt Ga Hadano → Đèo Yabitsu
| Ga Hadano | Đèo Yabitsu |
|---|---|
| 8:25 | 9:13 |
| Ga Hadano | Đèo Yabitsu |
|---|---|
| 7:20 | 8:08 |
| 7:44 | 8:32 |
| 8:24 | 9:12 |
| 9:04 | 9:52 |
| 14:30 | 15:18 |
| 15:35 | 16:23 |
Nguồn : [NAVITIME]
2.【Lên】Ga Shibusawa → Ōkura
Từ lối ra Bắc của ga Odakyū Shibusawa, đi xe buýt Kanachū «Shibu-02 đến Ōkura» và xuống ở Ōkura.
Thời gian: 15 phút
Vé: 270 yên
Thời gian biểu xe buýt Ga Shibusawa → Ōkura
| Ga Shibusawa | Ōkura |
|---|---|
| 6:48 | 7:03 |
| 7:16 | 7:31 |
| 7:47 | 8:02 |
| 8:25 | 8:40 |
| 8:58 | 9:13 |
| 9:28 | 9:43 |
| 9:58 | 10:13 |
| 10:28 | 10:43 |
| 10:58 | 11:13 |
| 11:28 | 11:43 |
| Các chuyến sau xem NAVITIME | |
| Ga Shibusawa | Ōkura |
|---|---|
| 6:48 | 7:03 |
| 7:02 | 7:17 |
| 7:18 | 7:33 |
| 7:36 | 7:51 |
| 7:50 | 8:05 |
| 8:08 | 8:23 |
| 8:20 | 8:35 |
| 8:46 | 9:01 |
| 8:55 | 9:10 |
| 9:18 | 9:31 |
| 9:50 | 10:05 |
| 10:18 | 10:31 |
| 10:56 | 11:11 |
| 11:18 | 11:31 |
| 11:55 | 12:10 |
| Các chuyến sau xem NAVITIME | |
Nguồn : [NAVITIME]
3.【Về】Đèo Yabitsu → Ga Hadano
Từ đèo Yabitsu, đi xe buýt Kanachū «Hada-21 / Hada-31 đến ga Hadano» và xuống ở ga Hadano.
Thời gian: khoảng 46 phút
Vé: 620 yên
Thời gian biểu xe buýt Đèo Yabitsu → Ga Hadano
| Đèo Yabitsu | Ga Hadano |
|---|---|
| 9:21 | 10:07 |
| Đèo Yabitsu | Ga Hadano |
|---|---|
| 8:19 | 9:05 |
| 8:44 | 9:30 |
| 10:04 | 10:50 |
| 14:34 | 15:20 |
| 14:51 | 15:37 |
| 15:39 | 16:25 |
| 16:46 | 17:32 |
Nguồn : [NAVITIME]
4.【Về】Ōkura → Ga Shibusawa
Từ Ōkura, đi xe buýt Kanachū «Shibu-02 đến lối ra Bắc của ga Shibusawa» và xuống ở ga Shibusawa.
Thời gian: khoảng 13 phút
Vé: 270 yên
Thời gian biểu xe buýt Ōkura → Ga Shibusawa
| Ōkura | Ga Shibusawa |
|---|---|
| 14:20 | 14:33 |
| 14:50 | 15:03 |
| 15:20 | 15:33 |
| 15:52 | 16:05 |
| 16:22 | 16:35 |
| 16:52 | 17:05 |
| 17:22 | 17:35 |
| 17:52 | 18:05 |
| 18:22 | 18:35 |
| 18:52 | 19:05 |
| 19:20 | 19:33 |
| 19:48 | 20:01 |
| 20:17 | 20:30 |
| 20:45 | 20:58 |
| Ōkura | Ga Shibusawa |
|---|---|
| 14:08 | 14:21 |
| 14:38 | 14:51 |
| 15:10 | 15:23 |
| 15:38 | 15:51 |
| 15:55 | 16:08 |
| 16:10 | 16:23 |
| 16:18 | 16:31 |
| 16:38 | 16:51 |
| 16:55 | 17:08 |
| 17:08 | 17:21 |
| 17:35 | 17:48 |
| 17:48 | 18:01 |
| 18:08 | 18:21 |
| 18:38 | 18:51 |
| 19:08 | 19:21 |
| 19:38 | 19:51 |
Nguồn : [NAVITIME]



Bình luận