Cao nguyên Kirifuri (霧降高原) trải dài ở phía đông chân núi Nyohō tại thành phố Nikkō, tỉnh Tochigi, cao nguyên có độ cao khoảng 1.200 m.
Núi Maruyama (cao 1.689 m) nằm sâu phía trong cao nguyên, cùng với cao nguyên được chọn vào 100 Ngọn Núi Kantō. Đầu mùa hè có thể chiêm ngưỡng rừng hoa Nikkō-kisuge nở rộ tuyệt đẹp, leo 1.445 bậc của 「Hành lang thiên không」để ngắm cảnh cao nguyên.
Từ ga JR Nikkō・Tōbu Nikkō có thể đi xe buýt tuyến cố định đến cao nguyên Kirifuri.
Bản đồ cao nguyên Kirifuri
Đường đến điểm khởi đầu leo núi
- 【Lượt đi】Ga JR Nikkō・Tōbu Nikkō → Thác Kirifuri hoặc Cao nguyên Kirifuri
- 【Lượt về】Cao nguyên Kirifuri hoặc Thác Kirifuri → Ga Tōbu Nikkō・JR Nikkō
1.【Lượt đi】Ga JR Nikkō・Tōbu Nikkō → Thác Kirifuri hoặc Cao nguyên Kirifuri
Từ ga JR Nikkō hoặc Tōbu Nikkō lên xe Tōbu Bus Nikkō tuyến「Kirifuri-kōgen・Ōzasa-bokujō」 và xuống tại thác Kirifuri hoặc cao nguyên Kirifuri. Từ thác Kirifuri có thể đi bộ đến đài quan sát thác; từ cao nguyên Kirifuri leo lên núi Maruyama qua Hành lang thiên không.
Thời gian: khoảng 27 phút
Thời gian hoạt động: thông thường tháng 4-tháng 11 (hoạt động theo mùa, thay đổi theo năm)
Giá vé: 850 yên (Ga JR Nikkō ~ cao nguyên Kirifuri) / 380 yên (Ga JR Nikkō ~ thác Kirifuri)
Lịch xe buýt: tuyến Thác Kirifuri・Cao nguyên Kirifuri
| Ga JR Nikkō | Ga Tōbu Nikkō | Thác Kirifuri | Cao nguyên Kirifuri |
|---|---|---|---|
| 9:57 | 10:00 | 10:10 | 10:27 |
| 10:27 | 10:30 | 10:38 | 10:55 |
| 12:37 | 12:40 | 12:50 | 13:07 |
| 12:57 | 13:00 | 13:10 | 13:27 |
| 15:32 | 15:35 | 15:45 | 16:02 |
Tham khảo: [Cao nguyên Kirifuri Kisugedaira]
2.【Lượt về】Cao nguyên Kirifuri hoặc Thác Kirifuri → Ga Tōbu Nikkō・JR Nikkō
Giá vé: 850 yên
Thời gian: khoảng 27 phút
Thời gian hoạt động: thông thường tháng 4-tháng 11 (hoạt động theo mùa, thay đổi theo năm)
Từ bến cao nguyên Kirifuri hoặc thác Kirifuri lên xe Tōbu Bus Nikkō tuyến「Ga Tōbu Nikkō」 và xuống tại ga Tōbu Nikkō hoặc JR Nikkō.
Lịch xe buýt: tuyến Ga Tōbu Nikkō・JR Nikkō
| Cao nguyên Kirifuri | Thác Kirifuri | Ga Tōbu Nikkō | Ga JR Nikkō |
|---|---|---|---|
| 11:00 | 11:17 | 11:24 | 11:28 |
| 11:20 | 11:39 | 11:46 | 11:50 |
| 13:30 | 13:49 | 13:56 | 14:00 |
| 14:20 | 14:39 | 14:46 | 14:50 |
| 16:45 | 17:04 | 17:11 | 17:15 |
Tham khảo: [Cao nguyên Kirifuri Kisugedaira]
Ảnh từ Wikipedia



Bình luận