Núi Mitake

Tokyo
Núi Mitake929 mTokyo
🚃 Đến được bằng phương tiện công cộng · Đi về trong ngày · Mới bắt đầu · người mới cũng đi được
Mới bắt đầu
Thể lực2/10
Kỹ thuậtB vài đoạn dốc
Thời gian đi 5 giờ 20 phútsáchQuãng đường 17.0 kmsáchTổng độ cao leo ↑740 msách
Mức độ dễ tiếp cận Trung bình Chuyến đầu đến điểm xuất phát lúc 7:36, Đổi xe 1 lần
Ga cửa ngõ Ga Mitake  →  Điểm xuất phát Ga Mitake-san
1 tuyến công cộng ・ Ga→điểm xuất phát khoảng 10 phút
🌸 Mùa đẹp nhất: Th5, Th11 sách🏠 Nhà nghỉ núi, Điểm lấy nước, Nhà vệ sinh
“sách” = dữ liệu từ sách (đang dần thay bằng số liệu tự đo). Quãng đường, độ cao leo và thời gian được đo/ước tính từ tuyến trên bản đồ.

Núi Mitake (Mitakesan, 御岳山, 929 m) nằm ở Ōme (Tokyo). Từ xa xưa được biết đến như con đường hành hương đến đền Musashi-Mitake trên đỉnh, đồng thời cũng cung cấp cảnh quan thung lũng đẹp như Rock Garden và thác Nanayo. Lá non mùa xuân, lá đỏ mùa thu — một nơi cho thấy diện mạo khác nhau mỗi mùa.Từ ga JR Mitake đi xe buýt (10 phút) và cáp treo (6 phút) lên đỉnh. Khoảng 2 giờ từ trung tâm Tokyo — điểm thuận tiện đáng kể.

Phía sau núi Mitake có 2 thác nước và khu vực được bao quanh bởi cây xanh gọi là Rock Garden, lý tưởng để tắm rừng.

Tiếp cận núi Mitake từ ga JR Mitake tuyến Ōme bằng xe buýt đến ga cáp treo Takimoto. Từ đó dùng cáp treo đến ga Mitakesan là cách phổ biến.

*Ngày cập nhật lịch trình gần nhất: 30-5-2026

Cách tiếp cận các điểm xuất phát

  1. 【Chiều đi】Ga Mitake → Ga Takimoto → Ga Mitakesan
  2. 【Chiều về】Ga Mitakesan → Ga Takimoto → Ga Mitake

1.【Chiều đi】Ga Mitake → Ga Takimoto → Ga Mitakesan

a. Ra khỏi ga JR Mitake, bên trái có trạm xe buýt. Lên xe buýt Nishi-Tōkyō (Mi-10/Mi-11) và xuống ở Cable-shita (Ga Takimoto).
Thời gian: 10 phút
Vé: 340 yên

b. Từ Cable-shita (Ga Takimoto) đi cáp treo đến Cable-ue (Ga Mitakesan).
Thời gian: 6 phút
Vé: 600 yên

Bảng kết nối Ga Mitake → Ga Takimoto → Ga Mitakesan

Ngày thường
Ga Mitake đi Ga Takimoto đến Ga Takimoto đi Ga Mitakesan đến
07:30 7:36
07:55 8:01
07:56 8:06 08:20 8:26
08:12 8:22 08:40 8:46
08:38 8:48 09:00 9:06
09:12 9:22 09:40 9:46
09:44 9:54 10:00 10:06
10:10 10:20 10:20 10:26
10:42 10:52 11:10 11:16
11:16 11:26 11:45 11:51
11:45 11:55 12:10 12:16
12:20 12:30 12:40 12:46
12:47 12:57 13:10 13:16
13:21 13:31 13:40 13:46
13:52 14:02 14:10 14:16
14:25 14:35 14:42 14:48
14:51 15:01 15:20 15:26
15:15 15:25 15:42 15:48
15:41 15:51 16:06 16:12
16:07 16:17 16:30 16:36
16:34 16:44 17:00 17:06
17:00 17:10 17:30 17:36
17:28 17:38 18:00 18:06
18:07 18:17 18:30 18:36
Thứ Bảy
Ga Mitake đi Ga Takimoto đến Ga Takimoto đi Ga Mitakesan đến
07:30 7:36
07:54 8:00
07:56 8:06 08:10 8:16
08:34 8:44 08:58 9:04
09:12 9:22 09:30 9:36
09:58 10:08 10:18 10:24
10:45 10:55 10:58 11:04
11:26 11:36 11:46 11:52
12:10 12:20 12:42 12:48
12:53 13:03 13:14 13:20
13:40 13:50 14:18 14:24
14:20 14:30 14:50 14:56
15:02 15:12 15:22 15:28
15:46 15:56 16:10 16:16
16:34 16:44 16:58 17:04
17:06 17:16 17:30 17:36
17:34 17:44 18:00 18:06
18:07 18:17 18:30 18:36
Chủ Nhật / ngày lễ
Ga Mitake đi Ga Takimoto đến Ga Takimoto đi Ga Mitakesan đến
07:12 7:22 07:30 7:36
07:38 7:48 07:54 8:00
08:12 8:22 08:26 8:32
08:38 8:48 08:58 9:04
09:12 9:22 09:30 9:36
09:44 9:54 10:02 10:08
10:10 10:20 10:42 10:48
10:42 10:52 10:58 11:04
11:16 11:26 11:46 11:52
11:45 11:55 12:02 12:08
12:20 12:30 12:42 12:48
12:47 12:57 13:14 13:20
13:21 13:31 13:46 13:52
13:52 14:02 14:18 14:24
14:25 14:35 14:50 14:56
14:51 15:01 15:06 15:12
15:15 15:25 15:38 15:44
15:41 15:51 15:54 16:00
16:07 16:17 16:34 16:40
16:34 16:44 16:58 17:04
17:00 17:10 17:30 17:36
17:28 17:38 18:00 18:06
18:07 18:17 18:30 18:36

Nguồn:KEIO Mitake-Tozan – Thời gian biểu xe buýt
Nguồn:Mitake-Tozan-Tetsudō – Thời gian biểu cáp treo

2.【Chiều về】Ga Mitakesan → Ga Takimoto → Ga Mitake

a. Từ Cable-ue (Ga Mitakesan) đi cáp treo đến Cable-shita (Ga Takimoto).
Thời gian: 6 phút
Vé: 600 yên

b. Tại Cable-shita (Ga Takimoto) lên xe buýt Nishi-Tōkyō (Mi-10/Mi-11) xuống ở ga JR Mitake.
Thời gian: 10 phút
Vé: 340 yên

Bảng kết nối Ga Mitakesan → Ga Takimoto → Ga Mitake

Ngày thường
Ga Mitakesan đi Ga Takimoto đến Ga Takimoto đi Ga Mitake đến
07:30 7:36 07:44 7:52
07:55 8:01 08:11 8:19
08:20 8:26 08:55 9:03
08:40 8:46 08:55 9:03
09:00 9:06 09:34 9:42
09:20 9:26 09:34 9:42
09:40 9:46 10:20 10:28
10:00 10:06 10:20 10:28
10:20 10:26 11:00 11:08
10:40 10:46 11:00 11:08
11:10 11:16 11:40 11:48
11:45 11:51 12:24 12:32
12:10 12:16 12:24 12:32
12:40 12:46 13:10 13:18
13:10 13:16 13:57 14:05
13:40 13:46 13:57 14:05
14:10 14:16 14:37 14:45
14:42 14:48 15:22 15:30
15:00 15:06 15:22 15:30
15:20 15:26 16:03 16:11
15:42 15:48 16:03 16:11
16:06 16:12 16:50 16:58
16:30 16:36 16:50 16:58
17:00 17:06 17:22 17:30
17:30 17:36 17:52 18:00
18:00 18:06 18:21 18:29
18:30 18:36
Thứ Bảy
Ga Mitakesan đi Ga Takimoto đến Ga Takimoto đi Ga Mitake đến
07:30 7:36 07:44 7:52
07:54 8:00 08:11 8:19
08:10 8:16 08:55 9:03
08:26 8:32 08:55 9:03
08:42 8:48 08:55 9:03
08:58 9:04 09:34 9:42
09:14 9:20 09:34 9:42
09:30 9:36 10:20 10:28
09:46 9:52 10:20 10:28
10:02 10:08 10:20 10:28
10:18 10:24 11:00 11:08
10:42 10:48 11:00 11:08
10:58 11:04 11:40 11:48
11:14 11:20 11:40 11:48
11:46 11:52 12:24 12:32
12:02 12:08 12:24 12:32
12:18 12:24 12:24 12:32
12:42 12:48 13:10 13:18
13:14 13:20 13:57 14:05
13:46 13:52 13:57 14:05
14:18 14:24 14:37 14:45
14:50 14:56 15:22 15:30
15:06 15:12 15:22 15:30
15:22 15:28 16:03 16:11
15:38 15:44 16:03 16:11
15:54 16:00 16:03 16:11
16:10 16:16 16:50 16:58
16:34 16:40 16:50 16:58
16:58 17:04 17:22 17:30
17:30 17:36 17:52 18:00
18:00 18:06 18:21 18:29
18:30 18:36 18:51 18:59
Chủ Nhật / ngày lễ
Ga Mitakesan đi Ga Takimoto đến Ga Takimoto đi Ga Mitake đến
07:30 7:36 07:52 8:00
07:54 8:00 08:26 8:34
08:10 8:16 08:26 8:34
08:26 8:32 08:58 9:06
08:42 8:48 08:58 9:06
08:58 9:04 09:26 9:34
09:14 9:20 09:26 9:34
09:30 9:36 09:58 10:06
09:46 9:52 09:58 10:06
10:02 10:08 10:28 10:36
10:18 10:24 10:28 10:36
10:42 10:48 10:58 11:06
10:58 11:04 11:32 11:40
11:14 11:20 11:32 11:40
11:46 11:52 12:01 12:09
12:02 12:08 12:34 12:42
12:18 12:24 12:34 12:42
12:42 12:48 13:04 13:12
13:14 13:20 13:35 13:43
13:46 13:52 14:06 14:14
14:18 14:24 14:39 14:47
14:50 14:56 15:05 15:13
15:06 15:12 15:29 15:37
15:22 15:28 15:29 15:37
15:38 15:44 15:55 16:03
15:54 16:00 16:22 16:30
16:10 16:16 16:22 16:30
16:34 16:40 16:48 16:56
16:58 17:04 17:14 17:22
17:30 17:36 17:48 17:56
18:00 18:06 18:21 18:29
18:30 18:36 18:51 18:59

Nguồn:Navitime
Nguồn:Mitake-Tozan-Tetsudō – Thời gian biểu cáp treo

Bình luận